Mực nước các sông ở Bắc Bộ: lên vào những ngày đầu sau đó xuống rồi lên lại vào ngày cuối.
Mực nước các sông ở Bắc Bộ: mực nước tất cả các sông xuống chậm.
Trạm
Thời gian
Qđến Hồ
Chú
Hòa Bình
Thác Bà
Tuyên Quang
Hàm Yên
Yên
Bái
Phú
Thọ
Sơn
Tây
(m3/s)
(cm)
07/11/08 13
4600
598
1180
2915
2161
3060
1757
1165
854
Thực
đo
07/11/08 19
4500
681
1202
2898
2149
3056
1761
1166
850
08/11/08 01
662
1160
2139
3040
1169
08/11/08 07
4100
610
1110
2914
2134
3034
1752
1176
08/11/08 13
3771
606
880
2906
2135
3033
1747
1217
823
Dự
Báo
08/11/08 19
3769
594
873
2905
3030
1744
1223
828
09/11/08 01
576
827
2903
2133
3029
1742
829
09/11/08 07
3763
571
794
2899
2132
3027
1740
1203
824
09/11/08 13
3759
554
764
2894
2131
3024
1737
1193
817
09/11/08 19
3745
541
735
2891
2130
3023
1735
1187
810
10/11/08 01
3724
530
708
2887
2129
3021
1732
1183
805
10/11/08 07
3700
522
680
2886
3019
1730
1179
800
10/11/08 13
3674
514
654
2884
2127
3017
1727
796
10/11/08 19
3649
507
627
2882
2126
3016
1725
1174
792
11/11/08 01
3616
501
602
2880
3015
1723
1171
789
11/11/08 07
3575
495
2878
2124
3014
1721
1170
786
11/11/08 13
3536
490
553
2874
3013
1719
1168
784
11/11/08 19
3494
486
529
2872
2122
3012
1717
782
12/11/08 01
3461
480
505
2871
2121
3011
1715
780
12/11/08 07
3436
475
483
2869
2120
3009
1713
1164
779
12/11/08 13
3413
471
461
2866
2119
3008
1711
1162
777
12/11/08 19
3396
467
438
2863
2116
3007
1709
1161
776
13/11/08 01
3381
462
419
2862
3006
1707
1159
774
13/11/08 07
3364
459
408
2859
2115
3005
1705
1158
773
Max
TB
3600
515
2125
Min
TL. GIÁM ĐỐC TRƯỞNG PHÒNG DỰ BÁO THUỶ VĂN 1 Nguyễn Viết Thi