|
 |
Liên kết
|
 |
|
 |
|
|
|
|
|
Travel Vietnam |
Tin tức |
|
|
 |
|
 |
|
|
|
|
|
|
|
| Bề mặt (Surface) / Khí áp mực biển | | Bề mặt (Surface) / Gió tại mực 10m | | Bề mặt (Surface) / Lượng mưa tích lũy 6h | | 850hPa / Độ cao địa thế vị, độ ẩm tương đối,gió | | 850hPa / Độ cao địa thế vị, gió | | 700hPa / Độ cao địa thế vị, độ ẩm tương đối,gió | | 700hPa / Độ cao địa thế vị, gió | | 500hPa / Độ cao địa thế vị, độ ẩm tương đối,gió | | 500hPa / Khí áp mực biển, độ dày lớp 1000-500 | | 500hPa / Độ cao địa thế vị, gió | | 200hPa / Độ cao địa thế vị, gió |
|
|
|
|
|
|
|
|